xung năng
Một người đàn ông đang cố gắng kiểm soát xung năng của mình bằng cách hít thở sâu.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thôi thúc bản năng: "xung năng" chỉ một lực lượng vô thức, thúc đẩy con người hành động theo những nhu cầu sinh học hoặc tâm lý cơ bản, thường mang tính bẩm sinh và mãnh liệt.
- Khái niệm trong tâm lý học: Trong tâm lý học, "xung năng" (tiếng Pháp: pulsion) là động lực nội tại, không có định hướng cụ thể, nhưng tạo ra áp lực để giải tỏa căng thẳng, đặc biệt liên quan đến các bản năng như dục tính, đói khát, hoặc tự vệ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Xung năng dục tình là một trong những xung năng mạnh mẽ nhất ở con người. (Sự thôi thúc bản năng về tình dục là một trong những động lực nội tại mạnh mẽ nhất.)
- Trẻ sơ sinh thường hành động theo xung năng hơn là lý trí. (Trẻ nhỏ bị chi phối bởi sự thôi thúc bản năng thay vì suy nghĩ có ý thức.)
- Các nhà tâm lý học cho rằng xung năng là nguồn gốc của nhiều hành vi phức tạp. (Các chuyên gia tâm lý coi xung năng là cội nguồn của nhiều hành vi khó giải thích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xung năng sống": sự thôi thúc bản năng hướng tới sự tồn tại và phát triển (Eros trong học thuyết Freud).
- Xung năng sống giúp con người vượt qua khó khăn để duy trì sự sống. (Bản năng sinh tồn thúc đẩy con người vượt nghịch cảnh.)
"xung năng chết": sự thôi thúc bản năng hướng tới sự hủy diệt và trở về trạng thái vô cơ (Thanatos trong học thuyết Freud).
- Theo Freud, xung năng chết có thể biểu hiện qua hành vi hung hăng hoặc tự hủy hoại. (Bản năng chết thường được thể hiện qua các hành vi phá hoại hoặc tự làm hại bản thân.)
Biến thể và từ gần giống
Bản năng (danh từ): hành vi bẩm sinh, không qua học tập, mang tính sinh học.
- Bản năng làm mẹ thôi thúc cô ấy bảo vệ con. (Hành vi bẩm sinh của người mẹ khiến cô ấy che chở cho con.)
Thôi thúc (danh từ): sự thúc đẩy mãnh liệt từ bên trong, có thể có ý thức hoặc vô thức.
- Cơn thôi thúc viết lách khiến anh ấy thức suốt đêm. (Sự thúc đẩy mạnh mẽ để viết đã khiến anh ấy mất ngủ.)
Từ đồng nghĩa
- Động lực vô thức: lực lượng tâm lý tiềm ẩn, không có chủ đích rõ ràng.
- Bản năng thúc đẩy: sự thôi thúc từ bên trong, mang tính sinh học và tâm lý.
- Xung lực: lực đẩy mạnh mẽ, thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý học để chỉ xung năng.
Thành ngữ liên quan
Xung năng bộc phát: sự thôi thúc bản năng xuất hiện đột ngột và mãnh liệt.
- Xung năng bộc phát khiến anh ấy lao vào cuộc chiến mà không suy nghĩ. (Bản năng thúc đẩy anh ấy hành động ngay lập tức, không kịp cân nhắc.)
Kiềm chế xung năng: hành động kìm hãm hoặc kiểm soát các thôi thúc bản năng.
- Việc kiềm chế xung năng là cần thiết để sống hòa hợp trong xã hội. (Kìm hãm các thôi thúc bản năng giúp con người tuân thủ quy tắc xã hội.)